• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Bão (gió cấp 8)===== =====(nghĩa bóng) cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== =...)
    Hiện nay (12:16, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´hʌrikein</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(nghĩa bóng) cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ=====
    =====(nghĩa bóng) cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bão xoáy=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=hurricane hurricane] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    == Toán & tin ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bão lốc=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====gió xoáy=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Cyclone, tornado, typhoon, whirlwind, twister, wind-storm,storm, gale, blow: The 1985 hurricane destroyed millions oftrees.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A storm with a violent wind, esp. a W. Indian cyclone.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Meteorol. a wind of 65 knots (75 m.p.h.) or more, force 12 onthe Beaufort scale.=====
    +
    -
    =====A violent commotion.=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    =====bão xoáy=====
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(vật lý )đc. bão lốc=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====gió xoáy=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[blow]] , [[cyclone]] , [[gale]] , [[line storm]] , [[monsoon]] , [[storm]] , [[tempest]] , [[tornado]] , [[tropical cyclone]] , [[tropical storm]] , [[twister]] , [[typhoon]] , [[whirlwind]] , [[wind]] , [[windstorm]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /´hʌrikein/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bão (gió cấp 8)
    (nghĩa bóng) cơn cuồng phong, cơn thịnh nộ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    bão xoáy

    Toán & tin

    (vật lý )đc. bão lốc

    Kỹ thuật chung

    gió xoáy

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X