-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh...===== ::have a sense of (physical/spiritual) well-being ::cảm th...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´wel´biiη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 11: Dòng 5: =====Tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh...==========Tình trạng hạnh phúc, khoẻ mạnh...=====- ::[[have]] [[a]] [[sense]] [[of]] ([[physical/spiritual]]) [[well-being]]+ ::[[have]] [[a]] [[sense]] [[of]] ([[physical]]/[[spiritual]]) [[well-being]]::cảm thấy khoẻ mạnh (về thể xác/tinh thần)::cảm thấy khoẻ mạnh (về thể xác/tinh thần)- [[Category:Thông dụng]]+ + ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[prosperity]] , [[weal]] , [[advantage]] , [[benefit]] , [[comfort]] , [[ease]] , [[good]] , [[happiness]] , [[health]] , [[welfare]]+ + [[Thể_loại:Thông dụng]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
