• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Trong quá khứ; đã qua===== ::to think of departed glories ::nghĩ về những vinh quang đã qua =====Đã...)
    Hiện nay (06:47, ngày 30 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">di'pɑ:tid</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 14:
    =====The departed những người đã mất, những người quá cố=====
    =====The departed những người đã mất, những người quá cố=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj. & n.===
     
    -
    =====Adj. bygone (departed greatness).=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====N. (prec. bythe) euphem. a particular dead person or dead people (we arehere to mourn the departed).=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[bought the farm]] , [[buried]] , [[deceased]] , [[expired]] , [[gone]] , [[in the grave]] , [[laid to rest]] , [[late]] , [[passed away]] , [[pushing up daisies]] , [[six feet under ]]* , [[stiff]] , [[asleep]] , [[defunct]] , [[extinct]] , [[lifeless]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=departed departed] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /di'pɑ:tid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Trong quá khứ; đã qua
    to think of departed glories
    nghĩ về những vinh quang đã qua
    Đã chết; quá cố

    Danh từ

    The departed những người đã mất, những người quá cố

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X