-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thung lũng hẹp===== == Từ điển Cơ khí & công trình== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khe lũng===== == Từ điển H...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">glen</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Thung lũng hẹp=====+ =====Thung lũng hẹp, đặc biệt tại Scotland hoặc Ireland=====- + - == Cơ khí & công trình==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====khe lũng=====+ - + - == Hóa học & vật liệu==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hẻm núi sâu=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====hẻm núi=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]=====+ - ==Tham khảo chung==+ ==Chuyên ngành==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=glen glen]:Corporateinformation+ === Cơ khí & công trình===- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ =====khe lũng=====+ === Hóa học & vật liệu===+ =====hẻm núi sâu=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====hẻm núi=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[canyon]] , [[combe]] , [[dale]] , [[dell]] , [[glade]] , [[gorge]] , [[vale]] , [[valley]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
