-
(Khác biệt giữa các bản)n (nghĩa mới)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´pju:nitiv</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 9: ::[[punitive]] [[action]]::[[punitive]] [[action]]::hành động trừng phạt::hành động trừng phạt+ ::[[punitive]] [[sanction]]+ ::Sự phê chuẩn việc trừng phạt=====Gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt==========Gây khó khăn gian khổ, gay go, ác liệt=====Dòng 20: Dòng 16: ::sự đánh thuế khắc nghiệt::sự đánh thuế khắc nghiệt- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==- ===Adj.===- - =====Chastening, castigatory, disciplinary, retributive,punitory, retaliatory, correctional: A punitive expedition wassent there to quell the colonists'' uprising.=====- - == Oxford==- ===Adj.===- - =====(also punitory) 1 inflicting or intended to inflictpunishment.=====- - =====(of taxation etc.) extremely severe.=====- - =====Law (ofdamages etc.) = VINDICTIVE.=====- - =====Punitively adv. [F punitif -iveor med.L punitivus (as PUNISHMENT)]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=punitive punitive] :National Weather Service+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[castigating]] , [[correctional]] , [[disciplinary]] , [[in reprisal]] , [[in retaliation]] , [[penal]] , [[punishing]] , [[punitory]] , [[retaliative]] , [[retaliatory]] , [[revengeful]] , [[vindictive]] , [[avenging]] , [[vindicatory]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[beneficial]] , [[rewarding]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- castigating , correctional , disciplinary , in reprisal , in retaliation , penal , punishing , punitory , retaliative , retaliatory , revengeful , vindictive , avenging , vindicatory
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
