-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác refractional =====Thuộc khúc xạ; có tính khúc xạ===== ::refractive medium ::môi trư...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri'fræktiv</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng==Cách viết khác [[refractional]]Cách viết khác [[refractional]]- =====Thuộc khúc xạ; có tính khúc xạ==========Thuộc khúc xạ; có tính khúc xạ=====::[[refractive]] [[medium]]::[[refractive]] [[medium]]::môi trường khúc xạ::môi trường khúc xạ- + ==Chuyên ngành==- ==Kỹ thuật chung==+ ===Toán & tin===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====(vật lý ) khúc xạ=====- =====khúc xạ=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====khúc xạ=====::[[atmospheric]] [[refractive]] [[index]]::[[atmospheric]] [[refractive]] [[index]]::chỉ số khúc xạ khí quyển::chỉ số khúc xạ khí quyểnDòng 45: Dòng 37: ::điều kiện khúc xạ dưới::điều kiện khúc xạ dưới- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Adj.===+ - + - =====Of or involving refraction.=====+ - + - =====Refractive index the ratioof the velocity of light in a vacuum to its velocity in aspecified medium.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=refractive refractive] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=refractive&submit=Search refractive] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=refractive refractive] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=refractive refractive] : Chlorine Online+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=refractive&x=0&y=0 refractive] : semiconductorglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khúc xạ
- atmospheric refractive index
- chỉ số khúc xạ khí quyển
- atmospheric refractive index gradient
- gradient chỉ số khúc xạ khí quyển
- ESI refractive index difference
- hiệu chỉ số khúc xạ tương đương
- gradient of refractive index
- gradient chỉ số khúc xạ
- mean refractive index
- chỉ số khúc xạ trung bình
- Photo - Refractive Information Storage Material (PRISM)
- vật liệu lưu trữ thông tin bằng khúc xạ - quang
- refractive effects
- hiệu ứng khúc xạ
- refractive index
- hệ số khúc xạ
- refractive index of the air
- chỉ số khúc xạ của khí
- refractive index of the atmosphere
- chỉ số khúc xạ của khí quyển
- refractive modulus
- môđun khúc xạ
- refractive power
- năng suất khúc xạ
- sub-refractive conditions
- điều kiện khúc xạ dưới
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
