• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có thể phóng ra, có thể bắn ra (cái gì); được phóng ra, được bắn ra===== ::projectile force ::lực phó...)
    Hiện nay (16:54, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prə´dʒektail</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 13:
    =====Vật phóng đi tự động (tên lửa..)=====
    =====Vật phóng đi tự động (tên lửa..)=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đạn=====
    +
    =====đạn=====
    -
     
    +
    -
    =====đầu đạn=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Missile, shell, bullet, rocket: Projectiles rained down onthe enemy gun emplacement.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A missile, esp. fired by a rocket.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Abullet, shell, etc. fired from a gun.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any object thrown as aweapon.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Capable of being projected by force, esp.from a gun.=====
    +
    -
    =====Projecting or impelling. [mod.L projectilis(adj.), -ile (n.) (as PROJECT)]=====
     
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đạn=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=projectile projectile] : National Weather Service
    +
    =====đầu đạn=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=projectile projectile] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[arrow]] , [[bomb]] , [[bullet]] , [[dart]] , [[impelling]] , [[missile]] , [[rocket]] , [[shaft]] , [[shell]] , [[shot]] , [[spear]] , [[torpedo]] , [[weapon]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /prə´dʒektail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể phóng ra, có thể bắn ra (cái gì); được phóng ra, được bắn ra
    projectile force
    lực phóng

    Danh từ

    Đạn; vật phóng ra, vật để bắn
    Vật phóng đi tự động (tên lửa..)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đạn

    Kỹ thuật chung

    đạn
    đầu đạn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X