• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(hoá học) sự đồng hình===== =====(toán học) sự đẳng cấu; phép đẳng cấu===== == ...)
    Hiện nay (04:04, ngày 10 tháng 2 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Thêm nghĩa địa chất)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸aisou´mɔ:fizəm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====(hoá học) sự đồng hình=====
    =====(hoá học) sự đồng hình=====
    - 
    =====(toán học) sự đẳng cấu; phép đẳng cấu=====
    =====(toán học) sự đẳng cấu; phép đẳng cấu=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====phép đẳng cấu=====
    -
    =====hiện tượng đồng hình=====
    +
    ::[[central]] [[isomorphism]]
    -
     
    +
    ::phép đẳng cấu trung tâm
    -
    == Xây dựng==
    +
    ::[[inner]] [[isomorphism]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::phép đẳng cấu trong
    -
    =====phép đẳng cấu=====
    +
    ::[[metric]] [[isomorphism]]
    -
     
    +
    ::phép đẳng cấu mêtric
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ::[[multiple]] [[isomorphism]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::phép đẳng cấu bội
    -
    =====sự đồng hình=====
    +
    ::[[order]] [[isomorphism]]
    -
     
    +
    ::phép đẳng cấu bảo toàn thứ tự
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ::[[topological]] [[isomorphism]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::phép đẳng cấu tôpô, phép đồng phôi
    -
    =====đẳng cấu=====
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====hiện tượng đồng hình=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====phép đẳng cấu=====
     +
    === Điện lạnh===
     +
    =====sự đồng hình=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====đẳng cấu=====
    ::[[anti-isomorphism]]
    ::[[anti-isomorphism]]
    ::phản đẳng cấu
    ::phản đẳng cấu
    Dòng 50: Dòng 47:
    ::[[topological]] [[isomorphism]]
    ::[[topological]] [[isomorphism]]
    ::phép đẳng cấu tôpô
    ::phép đẳng cấu tôpô
    -
    =====đồng hình=====
    +
    =====đồng hình=====
    ::[[crystallography]] [[isomorphism]]
    ::[[crystallography]] [[isomorphism]]
    ::đồng hình tinh thể
    ::đồng hình tinh thể
    Dòng 57: Dòng 54:
    ::[[law]] [[of]] [[isomorphism]]
    ::[[law]] [[of]] [[isomorphism]]
    ::định luật đồng hình
    ::định luật đồng hình
    -
    =====tính đồng hình=====
    +
    =====tính đồng hình=====
    -
     
    +
    ===Địa chất===
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ===== tính đồng hình=====
    -
    *[http://foldoc.org/?query=isomorphism isomorphism] : Foldoc
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸aisou´mɔ:fizəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    (hoá học) sự đồng hình
    (toán học) sự đẳng cấu; phép đẳng cấu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phép đẳng cấu
    central isomorphism
    phép đẳng cấu trung tâm
    inner isomorphism
    phép đẳng cấu trong
    metric isomorphism
    phép đẳng cấu mêtric
    multiple isomorphism
    phép đẳng cấu bội
    order isomorphism
    phép đẳng cấu bảo toàn thứ tự
    topological isomorphism
    phép đẳng cấu tôpô, phép đồng phôi

    Hóa học & vật liệu

    hiện tượng đồng hình

    Xây dựng

    phép đẳng cấu

    Điện lạnh

    sự đồng hình

    Kỹ thuật chung

    đẳng cấu
    anti-isomorphism
    phản đẳng cấu
    central isomorphism
    phép đẳng cấu trung tâm
    composition of isomorphism
    sự hợp thành các đẳng cấu
    inner isomorphism
    phép đẳng cấu trong
    metric isomorphism
    phép đẳng cấu metric
    metric isomorphism
    phép đẳng cấu mêtric
    multiple isomorphism
    phép đẳng cấu bội
    outer isomorphism
    phép đẳng cấu ngoài
    topological isomorphism
    phép đẳng cấu topo
    topological isomorphism
    phép đẳng cấu tôpô
    đồng hình
    crystallography isomorphism
    đồng hình tinh thể
    isomorphism t.
    tính đồng hình
    law of isomorphism
    định luật đồng hình
    tính đồng hình

    Địa chất

    tính đồng hình

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X