• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Bị chìm===== ::a sunken ship ::chiếc tàu bị chìm =====Trũng, hóp, lõm (má..)===...)
    Hiện nay (01:19, ngày 8 tháng 9 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sʌnkən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 15:
    =====Trũng, lõm, ở mức thấp hơn vùng bao quanh=====
    =====Trũng, lõm, ở mức thấp hơn vùng bao quanh=====
    -
    ::[[a]] [[sunken]] [[graden]]
    +
    ::[[a]] [[sunken]] [[garden]]
    ::vườn trũng
    ::vườn trũng
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bị lún=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Hollow, hollowed-out, haggard, drawn: From her sunkencheeks the child looked as if she hadn't eaten for weeks. 2submerged, undersea, underwater, submersed: The boat hit asunken wreck and foundered.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Buried, underground, in-ground,below-ground, settled, lowered: The old term for a sunken fenceis 'ha-ha'.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====That has been sunk.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Beneath the surface; submerged.3 (of the eyes, cheeks, etc.) hollow, depressed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sunken sunken] : National Weather Service
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=sunken&submit=Search sunken] : amsglossary
    +
    =====bị lún=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[buried]] , [[caved-in]] , [[concave]] , [[fallen-in]] , [[immersed]] , [[indented]] , [[recessed]] , [[cavernous]] , [[below]] , [[depressed]] , [[hollow]] , [[lowered]] , [[submerged]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /´sʌnkən/

    Thông dụng

    Tính từ

    Bị chìm
    a sunken ship
    chiếc tàu bị chìm
    Trũng, hóp, lõm (má..)
    sunken cheeks
    má hóp
    sunken eyes
    mắt trũng xuống, mắt sâu
    Trũng, lõm, ở mức thấp hơn vùng bao quanh
    a sunken garden
    vườn trũng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bị lún

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X