• (Khác biệt giữa các bản)
    (→sắt điện)
    Hiện nay (18:32, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸feroui´lektrik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Chứa sắt ( II), sắt ( III)=====
    =====Chứa sắt ( II), sắt ( III)=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====(vật lý ) chất sắt điện=====
    -
    =====chất fero-điện=====
    +
    === Điện lạnh===
    -
     
    +
    =====chất fero-điện=====
    -
    =====chất sắt điện=====
    +
    =====chất sắt điện=====
    -
     
    +
    =====chất xenhet điện=====
    -
    =====chất xenhet điện=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
     
    +
    =====sắt điện=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sắt điện=====
    +
    ::[[ferroelectric]] [[converter]]
    ::[[ferroelectric]] [[converter]]
    ::bộ biến đổi sắt điện
    ::bộ biến đổi sắt điện
    Dòng 50: Dòng 38:
    ::FLC ([[ferroelectric]]liquid [[crystals]])
    ::FLC ([[ferroelectric]]liquid [[crystals]])
    ::tinh thể lỏng sắt điện
    ::tinh thể lỏng sắt điện
    -
    ::[[FRAM]] ([[ferroelectric]]random [[access]] [[memory]])
    +
    ::FRAM ([[ferroelectric]]random [[access]] [[memory]])
    ::bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắt điện
    ::bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắt điện
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Physics=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj. exhibiting permanent electricpolarization which varies in strength with the applied electricfield.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. a ferroelectric substance.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ferroelectricity n.[ELECTRIC after ferromagnetic]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ferroelectric ferroelectric] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=ferroelectric&x=0&y=0 ferroelectric] : semiconductorglossary
    +
    -
    *[http://foldoc.org/?query=ferroelectric ferroelectric] : Foldoc
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸feroui´lektrik/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chứa sắt ( II), sắt ( III)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) chất sắt điện

    Điện lạnh

    chất fero-điện
    chất sắt điện
    chất xenhet điện

    Kỹ thuật chung

    sắt điện
    ferroelectric converter
    bộ biến đổi sắt điện
    ferroelectric crystal
    tinh thể sắt điện
    ferroelectric domain
    đomen sắt điện
    ferroelectric domain
    miền sắt điện
    ferroelectric hysteresis
    hiện tượng trễ sắt điện
    ferroelectric hysteresis loop
    vòng trễ sắt điện
    ferroelectric liquid crystals (FLC)
    tinh thể lỏng sắt điện
    ferroelectric material
    vật liệu sắt điện
    ferroelectric memory matrix
    ma trận nhớ sắt điện
    ferroelectric memory matrix
    ma trận nhờ sắt điện
    ferroelectric RAM (ferroelectricrandom access memory)
    RAM sắt điện
    ferroelectric storage
    bộ nhớ sắt điện
    FLC (ferroelectricliquid crystals)
    tinh thể lỏng sắt điện
    FRAM (ferroelectricrandom access memory)
    bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắt điện

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X