-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˈtɔrʃən</font>'''/==========/'''<font color="red">ˈtɔrʃən</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Sự xoắn (nhất là xoắn một đầu của cái gì trong khi đầu kia giữ cố định); cái xoắn==========Sự xoắn (nhất là xoắn một đầu của cái gì trong khi đầu kia giữ cố định); cái xoắn=====- =====Tình trạng bị xoắn trôn ốc==========Tình trạng bị xoắn trôn ốc=====- + ==Chuyên ngành==- ==Toán & tin==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ [[Image:Torsion.gif|200px|Sự xoắn, độ xoắn, xoắn]]- =====sựxoắn, độ xoắn=====+ =====Sự xoắn, độ xoắn, xoắn=====- + ===Toán & tin===- ==Xây dựng==+ =====sự xoắn, độ xoắn (của một đường cong của một nhóm)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[torsion]] [[of]] [[a]] [[space]] [[curve]] [[at]] [[a]] [[point]]- =====độ cứng chống cứng=====+ ::độ xoắn của đường cong trong không gian tại một điểm- + ::[[geodesic]] [[torsion]]- =====sự bền=====+ ::(hình học ) đọ xoắn trắc địa- + === Xây dựng===- == Kỹ thuật chung==+ =====độ cứng chống cứng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự bền=====- =====độ xoắn=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====độ xoắn=====::[[geodesic]] [[torsion]]::[[geodesic]] [[torsion]]::độ xoắn trắc địa::độ xoắn trắc địaDòng 32: Dòng 25: ::[[torsion]] [[of]] [[a]] [[space]] [[curve]] [[at]] [[a]] [[point]]::[[torsion]] [[of]] [[a]] [[space]] [[curve]] [[at]] [[a]] [[point]]::độ xoắn đường cong trong không gian tại một điểm::độ xoắn đường cong trong không gian tại một điểm- =====lực xoắn=====+ =====lực xoắn=====::[[simple]] [[torsion]]::[[simple]] [[torsion]]::lực xoắn thuần túy::lực xoắn thuần túy- =====sự vặn=====+ =====sự vặn=====- + =====sự xe=====- =====sự xe=====+ =====sự xoắn=====- + - =====sự xoắn=====+ ::[[free]] [[torsion]]::[[free]] [[torsion]]::sự xoắn tự do::sự xoắn tự doDòng 49: Dòng 40: ::sự xoắn thuần túy::sự xoắn thuần túy- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- ===N.===+ - + - =====Twisting, esp. of one end of a body while the other isheld fixed.=====+ - + - =====Math. the extent to which a curve departs frombeing planar.=====+ - + - =====Bot. the state of being twisted into a spiral.4 Med. the twisting of the cut end of an artery after surgeryetc. to impede bleeding.=====+ - + - =====Torsional adj. torsionally adv. torsionless adj. [ME f. OFf. LL torsio -onis f. L tortio (as TORT)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=torsion torsion] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=torsion&submit=Search torsion] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=torsion torsion] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=torsion torsion] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
sự xoắn
- free torsion
- sự xoắn tự do
- pure torsion
- sự xoắn thuần túy
- restrained torsion
- sự xoắn co ép
- simple torsion
- sự xoắn thuần túy
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
