• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (20:11, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red"> 'væniʃiɳ</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red"> 'væniʃiɳ</font>'''/=====
    Dòng 17: Dòng 13:
    =====Biến mất, tiêu tan=====
    =====Biến mất, tiêu tan=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====triệt tiêu, biến mất=====
    +
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====triệt tiêu; biến mất=====
    -
    =====sự biến mất=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ::[[identically]] [[vanishing]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::đồng nhất triệt tiêu, đồng nhất bằng không
    -
    =====biến mất=====
    +
    === Điện lạnh===
     +
    =====sự biến mất=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====biến mất=====
    ::[[vanishing]] [[line]]
    ::[[vanishing]] [[line]]
    ::tuyến biến mất
    ::tuyến biến mất
    Dòng 34: Dòng 30:
    ::[[vanishing]] [[point]]
    ::[[vanishing]] [[point]]
    ::điểm biến mất
    ::điểm biến mất
    -
    =====sự triệt tiêu=====
    +
    =====sự triệt tiêu=====
    -
    =====triệt tiêu=====
    +
    =====triệt tiêu=====
    ::[[identically]] [[vanishing]]
    ::[[identically]] [[vanishing]]
    ::đồng nhất triệt tiêu
    ::đồng nhất triệt tiêu
    Dòng 48: Dòng 44:
    ::phép chiếu điểm triệt tiêu
    ::phép chiếu điểm triệt tiêu
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=vanishing vanishing] : National Weather Service
    +
    =====adjective=====
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=vanishing&submit=Search vanishing] : amsglossary
    +
    :[[diaphanous]] , [[disappearing]] , [[ephemeral]] , [[ethereal]] , [[evanescence]] , [[evanescent]] , [[fleeting]] , [[transient]].--n.disappearance , [[unsubstantial]]
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=vanishing vanishing] : Chlorine Online
    +
    =====noun=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[diaphaneity]] , [[ethereality]] , [[evanescence]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[disappear]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    / 'væniʃiɳ/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự biến mất, sự tiêu tan

    Tính từ

    Đang biến mất
    Biến mất, tiêu tan

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    triệt tiêu; biến mất
    identically vanishing
    đồng nhất triệt tiêu, đồng nhất bằng không

    Điện lạnh

    sự biến mất

    Kỹ thuật chung

    biến mất
    vanishing line
    tuyến biến mất
    vanishing plane
    mặt phẳng biến mất
    vanishing point
    điểm biến mất
    sự triệt tiêu
    triệt tiêu
    identically vanishing
    đồng nhất triệt tiêu
    non-vanishing
    không triệt tiêu
    vanishing flux
    thông lượng triệt tiêu
    vanishing point
    điểm triệt tiêu
    vanishing point projection
    phép chiếu điểm triệt tiêu

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    disappear

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X