• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">slɑ:nt</font>'''/)
    Hiện nay (11:54, ngày 31 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    =====/'''<font color="red">sla:ntid</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">sla:ntid</font>'''/=====
    Dòng 14: Dòng 12:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====nghiêng=====
    +
    =====nghiêng=====
    ::[[plane]] [[slanted]] [[bottom]]
    ::[[plane]] [[slanted]] [[bottom]]
    ::đáy phẳng nghiêng
    ::đáy phẳng nghiêng
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=slanted slanted] : National Weather Service
    +
    =====adjective=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    :[[beveled]] , [[biased]] , [[diagonal]] , [[oblique]] , [[slanting]] , [[aslope]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay


    /sla:ntid/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thiên kiến; có thái độ có thành kiến, cách nhìn có thành kiến, quan điểm có thành kiến

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nghiêng
    plane slanted bottom
    đáy phẳng nghiêng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X