-
Biased
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- one-sided , partial , partisan , prejudiced , prejudicial , prepossessed , tendentious , beveled , diagonal , oblique , slanted , slanting
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ