• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (05:49, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 14: Dòng 14:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Toán & tin===
    -
    |}
    +
    =====(toán kinh tế ) giấy biên nhận, hoá đơn // làm hoá đơn=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====biên nhận=====
    +
    === Điện===
    === Điện===
    -
    =====cấp hóa đơn=====
    +
    =====cấp hóa đơn=====
    =====hóa đơn hàng gửi=====
    =====hóa đơn hàng gửi=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chuyển hàng gửi=====
    +
    =====chuyển hàng gửi=====
    -
    =====hóa đơn=====
    +
    =====hóa đơn=====
    -
    =====làm hóa đơn=====
    +
    =====làm hóa đơn=====
    =====giấy biên nhận=====
    =====giấy biên nhận=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====ghi hóa đơn=====
    +
    =====ghi hóa đơn=====
    -
    =====giao hóa đơn=====
    +
    =====giao hóa đơn=====
    -
    =====gởi hóa đơn=====
    +
    =====gởi hóa đơn=====
    =====hóa đơn=====
    =====hóa đơn=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=invoice invoice] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N. & v.=====
    +
    :[[account]] , [[bill of sale]] , [[check]] , [[iou]] , [[note]] , [[statement]] , [[bill]] , [[reckoning]] , [[inventory]] , [[list]] , [[receipt]]
    -
    =====N. a list of goods shipped or sent, or servicesrendered, with prices and charges; a bill.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====V.tr.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Make aninvoice of (goods and services).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Send an invoice to (aperson). [earlier invoyes pl. of invoy = ENVOY(2)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /ˈɪnvɔɪs/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thương nghiệp) hoá đơn
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyến hàng gửi

    Ngoại động từ

    Lập hoá đơn (hàng gửi...)
    Gửi hoá đơn cho......

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) giấy biên nhận, hoá đơn // làm hoá đơn

    Điện

    cấp hóa đơn
    hóa đơn hàng gửi

    Kỹ thuật chung

    chuyển hàng gửi
    hóa đơn
    làm hóa đơn
    giấy biên nhận

    Kinh tế

    ghi hóa đơn
    giao hóa đơn
    gởi hóa đơn
    hóa đơn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X