• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (14:56, ngày 4 tháng 4 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Sự chèn: đồ chèn, đồ độn (bông, len..)=====
    +
    =====Dáng đi lạch bạch như vịt=====
    -
    =====Sự lót: đồ lót (bông, len..)=====
     
    -
    ==Chuyên ngành==
    +
    ===Động từ===
    -
    {|align="right"
    +
    =====Đi lạch bạch như vịt (người hay vật với thân hình mập, chân ngắn)=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
    =====Toddle, shuffle, wobble or wabble, totter, paddle, pad,waggle, duck-walk, Brit dialect wamble: He waddled down theroad, a shopping-bag on each arm.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V. & n.=====
    +
    -
    =====V.intr. walk with short steps and a swaying motion,like a stout short-legged person or a bird with short legs setfar apart (e.g. a duck or goose).=====
    +
    -
    =====N. a waddling gait.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Waddler n. [perh. frequent. of WADE]=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[rock]] , [[shuffle]] , [[sway]] , [[toddle]] , [[totter]] , [[wiggle]] , [[wobble]] , [[hobble]] , [[walk]]
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'wɔdl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dáng đi lạch bạch như vịt

    Động từ

    Đi lạch bạch như vịt (người hay vật với thân hình mập, chân ngắn)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X