-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 4: Dòng 4: ===Danh từ======Danh từ===- =====Thung lũng hẹp=====+ =====Thung lũng hẹp, đặc biệt tại Scotland hoặc Ireland=======Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========khe lũng==========khe lũng=====Dòng 16: Dòng 14: === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========hẻm núi==========hẻm núi=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]=====+ =====noun=====- + :[[canyon]] , [[combe]] , [[dale]] , [[dell]] , [[glade]] , [[gorge]] , [[vale]] , [[valley]]- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=glen glen]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
