• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:48, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 16: Dòng 16:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    ===Toán & tin===
    -
    |}
    +
    =====(vật lý ) thị kính; mắt // trực quan=====
    -
    === Toán & tin ===
    +
    -
    =====mắt trực quan=====
    +
    === Vật lý===
    === Vật lý===
    =====thuộc thị kính=====
    =====thuộc thị kính=====
    Dòng 26: Dòng 24:
    =====thuộc mắt=====
    =====thuộc mắt=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====kính mắt=====
    +
    =====kính mắt=====
    =====mắt=====
    =====mắt=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj. & n.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Adj. of or connected with the eyes or sight;visual.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[eye]] , [[ophthalmic]] , [[optic]] , [[sight]] , [[visible]] , [[visual]]
    -
    =====N. the eyepiece of an optical instrument.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Ocularspectrum see SPECTRUM.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ocularly adv. [F oculaire f. LLocularis f. L oculus eye]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ocular ocular] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ocular ocular] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Vật lý]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´ɔkjulə/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) mắt; cho, bằng mắt
    ocular defects
    những tật ở mắt
    (thuộc) thị giác; nhìn thấy được
    ocular demonstration
    lối chứng minh đập vào mắt tôi

    Danh từ

    (vật lý) kính mắt

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (vật lý ) thị kính; mắt // trực quan

    Vật lý

    thuộc thị kính

    Y học

    thuộc mắt

    Kỹ thuật chung

    kính mắt
    mắt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    eye , ophthalmic , optic , sight , visible , visual

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X