-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- - ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Tính tương đồng, tính tương ứng==========Tính tương đồng, tính tương ứng=====- =====(hoá học) tính đồng đẳng==========(hoá học) tính đồng đẳng=====- ===Toán & tin======Toán & tin========(hình học ) phép thấu xạ; (đại số ) đồng đều==========(hình học ) phép thấu xạ; (đại số ) đồng đều=====- + ::[[axial]] [[homology]]- ::[[axial]] [[homology]]+ ::phép thấu xạ trục::phép thấu xạ trục- ::[[biaxial]] [[homology]]+ ::[[biaxial]] [[homology]]::phép thấu xạ song trục::phép thấu xạ song trục- ::[[elliptic]] [[homology]]+ ::[[elliptic]] [[homology]]::phép thấu xạ eliptic::phép thấu xạ eliptic- ::[[hyperbolic]] [[homology]]+ ::[[hyperbolic]] [[homology]]::phép thấu xạ hypebolic::phép thấu xạ hypebolic- ::[[involutory]] [[homology]]+ ::[[involutory]] [[homology]]::(hình học ) (đại số ) phép thấu xạ đối hợp::(hình học ) (đại số ) phép thấu xạ đối hợp- ::[[parabolic]] [[homology]]+ ::[[parabolic]] [[homology]]::phép thấu xạ parabolic::phép thấu xạ parabolic== Xây dựng==== Xây dựng==- + =====tính tương ứng=====- =====tính tương ứng=====+ - + == Điện lạnh==== Điện lạnh==- + =====tính đồng đẳng=====- =====tính đồng đẳng=====+ - + == Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung ==- + =====phép thấu xạ=====- =====phép thấu xạ=====+ ::[[axial]] [[homology]]::[[axial]] [[homology]]::phép thấu xạ trục::phép thấu xạ trụcDòng 54: Dòng 38: ::phép thấu xạ parabôn::phép thấu xạ parabôn- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y học]]- ===N.===+ - + - =====A homologous state or relation; correspondence.=====+ - + - =====Homological adj.=====+ - == Y học==+ - =====(sự) tương đồng (lý) tính đồng đẳng.=====+ - + - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=homology homology] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]] [[Category:Y học]]+ Hiện nay
Thông dụng
Toán & tin
(hình học ) phép thấu xạ; (đại số ) đồng đều
- axial homology
- phép thấu xạ trục
- biaxial homology
- phép thấu xạ song trục
- elliptic homology
- phép thấu xạ eliptic
- hyperbolic homology
- phép thấu xạ hypebolic
- involutory homology
- (hình học ) (đại số ) phép thấu xạ đối hợp
- parabolic homology
- phép thấu xạ parabolic
Kỹ thuật chung
phép thấu xạ
- axial homology
- phép thấu xạ trục
- biaxial homology
- phép thấu xạ song trục
- elliptic homology
- phép thấu xạ eliptic
- hyperbolic homology
- phép thấu xạ hipebolic
- involutory homology
- phép thấu xạ đối hợp
- parabolic homology
- phép thấu xạ parabôn
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Y học
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
