-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 19: Dòng 19: * Ving:[[boycotting]]* Ving:[[boycotting]]- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====tẩy chay=====+ | __TOC__- + |}- == Kinh tế ==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====tẩy chay=====- + === Kinh tế ========bài xích==========bài xích=====Dòng 38: Dòng 38: ::[[secondary]] [[boycott]]::[[secondary]] [[boycott]]::sự tẩy chay liên đới, gián tiếp::sự tẩy chay liên đới, gián tiếp- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Blacklist, embargo; avoid, refuse, shun, reject, eschew,pass over or by: They are boycotting Fern's Dairy because itwon't hire women. The US government is still boycotting cigarsfrom Havana.==========Blacklist, embargo; avoid, refuse, shun, reject, eschew,pass over or by: They are boycotting Fern's Dairy because itwon't hire women. The US government is still boycotting cigarsfrom Havana.=====Dòng 47: Dòng 45: =====Embargo, blacklist, blacklisting, ban: A boycott oftheir products soon forced them to change their policies.==========Embargo, blacklist, blacklisting, ban: A boycott oftheir products soon forced them to change their policies.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====V. & n.=====- ===V. & n.===+ - + =====V.tr.==========V.tr.=====18:12, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Tham khảo chung
- boycott : Foldoc
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
