-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">leibili</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">leibail</font>'''/==========/'''<font color="red">leibail</font>'''/=====Dòng 12: Dòng 8: =====(vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền==========(vật lý), (hoá học) không ổn định, không bền=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========không bền==========không bền=====::[[labile]] [[equilibrium]]::[[labile]] [[equilibrium]]Dòng 33: Dòng 32: ::vùng không ổn định::vùng không ổn định=====dễ biến==========dễ biến=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====dễ hỏng==========dễ hỏng=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Chem. (of a compound) unstable; liable to displacement orchange esp. if an atom or group is easily replaced by otheratoms or groups.==========Chem. (of a compound) unstable; liable to displacement orchange esp. if an atom or group is easily replaced by otheratoms or groups.=====21:20, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
không bền
- labile equilibrium
- sự cân bằng không bền
- labile form
- dạng không bền
- labile state
- trạng thái không bền
- thermo-labile
- không bền nhiệt
không ổn định
- labile current
- dòng điện không ổn định
- labile equilibrium
- cân băng không ổn định
- labile point
- điểm không ổn định
- labile region
- vùng không ổn định
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
