• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 31: Dòng 31:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Nguyên liệu, thô, nguyên=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====chưa được chế biến=====
    =====chưa được chế biến=====
    Dòng 93: Dòng 96:
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=crude crude] : National Weather Service
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=crude crude] : National Weather Service
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=crude crude] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=crude crude] : Chlorine Online
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]

    13:17, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /kru:d/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nguyên, sống, thô, chưa luyện
    crude oil
    dầu thô
    Chưa chín, còn xanh (quả cây)
    Không tiêu (đồ ăn)
    Thô thiển, chưa gọt giũa, mới phác qua
    crude methods
    những phương pháp thô thiển
    Thô lỗ, lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ; thô bạo
    crude manners
    tác phong lỗ mãng
    crude violation
    sự vi phạm thô bạo
    (y học) chưa phát triển, còn đang ủ (bệnh)
    (ngôn ngữ học) không biến cách

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Nguyên liệu, thô, nguyên

    Kỹ thuật chung

    chưa được chế biến
    chưa gia công
    chưa luyện
    chưa xử lý
    crude refuse
    rác chưa xử lý
    crude sewage
    nước thải chưa xử lý
    dầu mỏ
    dầu thô
    nguyên
    crude oil
    dầu nguyên chất
    crude oil storage tank
    quặng nguyên
    crude ore
    quặng nguyên khai
    nguyên chất
    crude oil
    dầu nguyên chất
    nguyên liệu
    nhám
    thô sơ

    Kinh tế

    nguyên liệu
    starling crude
    nguyên liệu đầu

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Unrefined, raw, natural, original, unprocessed: Thoseare the prices of crude oil, not the petrol used in cars.
    Rough, unpolished, rudimentary, immature, undeveloped,primitive, unrefined, unfinished: At this stage, she has only acrude idea of the design.
    Rough, coarse, rude, unrefined,uncouth, crass, gross, rustic, uncivil: Don't you despise hiscrude manners?
    Blunt, brusque, unsophisticated,inconsiderate, tasteless, indelicate, offensive, improper,vulgar: How crude of him to ask her how long since her husbandhad 'croaked'!

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj.
    A in the natural or raw state; not refined.b rough, unpolished; lacking finish.
    A (of an action orstatement or manners) rude, blunt. b offensive, indecent (acrude gesture).
    A Statistics (of figures) not adjusted orcorrected. b rough (a crude estimate).
    N. natural mineraloil.
    Crudely adv. crudeness n. crudity n. [ME f. L crudusraw, rough]

    Tham khảo chung

    • crude : National Weather Service
    • crude : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X