-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 18: Dòng 18: | __TOC__| __TOC__|}|}+ ===Cơ - Điện tử===+ [[Image:Orifice.jpg|200px|Lỗ, lỗ định cỡ, vòi phun,jiclơ]]+ =====Lỗ, lỗ định cỡ, vòi phun,jiclơ=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========cửa==========cửa=====Dòng 46: Dòng 50: =====N.==========N.==========An opening, esp. the mouth of a cavity, a bodily aperture,etc. [F f. LL orificium f. os oris mouth + facere make]==========An opening, esp. the mouth of a cavity, a bodily aperture,etc. [F f. LL orificium f. os oris mouth + facere make]=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]13:50, ngày 24 tháng 9 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ

