• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====tổng số=====
    +
    =====tổng số=====
    =====tập hợp=====
    =====tập hợp=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Total, aggregate, sum (total), whole, entirety, beginningand end, alpha and omega, be-all and end-all: The totality ofhis interests lies in watching soap operas on TV.=====
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[entirety]] , [[integrity]] , [[oneness]] , [[wholeness]] , [[aggregate]] , [[all]] , [[everything]] , [[gross]] , [[sum]] , [[total]] , [[amount]] , [[summation]] , [[sum total]] , [[entity]] , [[integral]] , [[whole]]
    -
    =====N.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====The complete amount or sum.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Astron. the time duringwhich an eclipse is total.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=totality totality] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    09:03, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /tou'tæliti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Toàn bộ
    Tổng số; số tổng cộng, khối lượng tổng cộng
    (thiên văn học) thời kỳ nhật (nguyệt) thực toàn phần

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    tổng số
    tập hợp

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X