-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 12: Dòng 12: === Hóa học & vật liệu====== Hóa học & vật liệu========bão xoáy==========bão xoáy=====- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====bão lốc=====+ =====(vật lý )đc. bão lốc======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========gió xoáy==========gió xoáy=====Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- blow , cyclone , gale , line storm , monsoon , storm , tempest , tornado , tropical cyclone , tropical storm , twister , typhoon , whirlwind , wind , windstorm
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
