-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: =====Sự chỉ dẫn tường tận==========Sự chỉ dẫn tường tận=====+ =====Press briefing=====+ ::Buổi gặp gỡ báo chí, buổi họp báo==Chuyên ngành====Chuyên ngành==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- background meeting , conference , directions , discussion , guidance , information , initiation , instruction , meeting , preamble , priming , rundown , update
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
