-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 7: Dòng 7: =====Làm nóng chảy==========Làm nóng chảy=====- + =====khơi mòi, bắt mòi=====+ =====khơi mào==========(nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng==========(nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng=====::[[his]] [[speech]] [[ignited]] [[the]] [[crowd]]::[[his]] [[speech]] [[ignited]] [[the]] [[crowd]]08:12, ngày 26 tháng 2 năm 2012
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- burn , burst into flames , catch fire , enkindle , fire , flare up , inflame , kindle , light , put match to , set alight , set fire to , start up , take fire , touch off , blaze , detonate , excite , glow
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
