• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (07:30, ngày 18 tháng 6 năm 2026) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 4: Dòng 4:
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
    =====Thung lũng hẹp=====
    +
    =====Thung lũng hẹp, đặc biệt tại Scotland hoặc Ireland=====
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==

    Hiện nay

    /glen/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thung lũng hẹp, đặc biệt tại Scotland hoặc Ireland

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    khe lũng

    Hóa học & vật liệu

    hẻm núi sâu

    Kỹ thuật chung

    hẻm núi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    canyon , combe , dale , dell , glade , gorge , vale , valley

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X