-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác refractional =====Thuộc khúc xạ; có tính khúc xạ===== ::refractive medium ::môi trư...)
So với sau →00:27, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
khúc xạ
- atmospheric refractive index
- chỉ số khúc xạ khí quyển
- atmospheric refractive index gradient
- gradient chỉ số khúc xạ khí quyển
- ESI refractive index difference
- hiệu chỉ số khúc xạ tương đương
- gradient of refractive index
- gradient chỉ số khúc xạ
- mean refractive index
- chỉ số khúc xạ trung bình
- Photo - Refractive Information Storage Material (PRISM)
- vật liệu lưu trữ thông tin bằng khúc xạ - quang
- refractive effects
- hiệu ứng khúc xạ
- refractive index
- hệ số khúc xạ
- refractive index of the air
- chỉ số khúc xạ của khí
- refractive index of the atmosphere
- chỉ số khúc xạ của khí quyển
- refractive modulus
- môđun khúc xạ
- refractive power
- năng suất khúc xạ
- sub-refractive conditions
- điều kiện khúc xạ dưới
Tham khảo chung
- refractive : National Weather Service
- refractive : amsglossary
- refractive : Corporateinformation
- refractive : Chlorine Online
- refractive : semiconductorglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
