-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Rượu branđi, rượu mạnh===== ::brandy-blossomed nose ::mũi sùi đỏ (vì uống nhiều...)
So với sau →08:27, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
Rượu branđi, rượu mạnh
- brandy-blossomed nose
- mũi sùi đỏ (vì uống nhiều rượu)
- brandy-snap
- bánh gừng nướng nhồi kem
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
rượu Brandi
- apple brandy
- rượu (brandi) táo
- apricot brandy
- rượu (brandi) mơ
- artificial brandy
- rượu (brandi) pha chế
- cherry brandy
- rượu (brandi) anh đào
- fruit brandy
- rượu (brandi) hoa quả
- mare brandy
- rượu (brandi) từ bã nho
- one-star brandy
- rượu (brandi) một sao
- pear brandy
- rượu (brandi) lê
- plume brandy
- rượu (brandi) mận
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
