-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự đầu tư; vốn đầu tư===== ::foreign investments in Vietnam ::đầu tư nư...)
So với sau →14:52, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
tiền đầu tư
- investment multiplier
- số nhân khoản tiền đầu tư
- pre-investment activities
- hoạt động tiền đầu tư
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
