-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng===== ::a room illuminated by neon [[l...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 31: Dòng 31: =====Chiếu sáng, soi sáng==========Chiếu sáng, soi sáng=====+ + ===Hình thái từ===+ *Ved : [[illuminated]]+ *Ving: [[illuminating]]+ *Adv : [[illuminatingly]]== Toán & tin ==== Toán & tin ==10:57, ngày 9 tháng 12 năm 2007
Thông dụng
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Tham khảo chung
- illuminate : Corporateinformation
- illuminate : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
