-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→(thường), phủ định tưởng tượng, mơ tưởng; nghĩ rằng, tưởng rằng, có ý niệm rằng)
Dòng 36: Dòng 36: ::[[to]] [[dream]] [[of]] [[something]]::[[to]] [[dream]] [[of]] [[something]]::mơ tưởng tới cái gì::mơ tưởng tới cái gì- ::[[to]] [[dream]] [[up]]+ ===Cấu trúc từ===+ =====[[to]] [[dream]] [[up]]=====::(thông tục) tưởng tượng ra, bịa ra::(thông tục) tưởng tượng ra, bịa ra+ ===Hình thái từ======Hình thái từ===*Ving : [[dreaming]]*Ving : [[dreaming]]06:33, ngày 18 tháng 12 năm 2007
Oxford
N. & v.
A a series of pictures or events in the mind ofa sleeping person. b the act or time of seeing this. c (infull waking dream) a similar experience of one awake.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
