• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn===== ::to engage...)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">in'geidʤ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    09:24, ngày 18 tháng 12 năm 2007

    /in'geidʤ/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn
    to engage oneself to do something
    hứa hẹn làm gì
    to become engaged to
    hứa hôn với
    Thuê (người ở); giữ trước (chỗ ngồi...)
    Lấy (danh dự...) mà cam kết
    Thu hút (sự chú ý...); giành được (tình cảm...); làm cho mát mẻ
    ( (thường) động tính từ quá khứ) mắc bận
    to be engaged in something
    bận làm việc gì
    (quân sự) giao chiến, đánh nhau với
    to engage the enemy in heavy fighting
    đánh nhau với quân địch rất dữ dội
    (kỹ thuật) gài (số...)
    (kiến trúc) gắn vào tường; ghép (vật nọ với vật kia)

    Nội động từ

    ( + in) làm, tiến hành
    to engage in politics
    làm chính trị
    to engage in business
    kinh doanh
    to engage in negotiations with someone
    tiến hành thương lượng với ai
    (kỹ thuật) ( + with) gài, khớp (với)

    Ô tô

    Nghĩa chuyên ngành

    cài khớp

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khóa chuyền
    khớp vào
    khớp nhau
    khớp nối
    đối tiếp
    làm ăn khớp
    liên hợp
    lôi kéo
    gài
    gài chặt
    ăn khớp
    mắc vào
    móc nối
    vào khớp

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    cam kết
    hứa hẹn

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Employ, hire, enrol or US also enroll, enlist, retain,sign (up), contract with or for, indenture; rent, book, reserve,secure, bespeak: She was engaged on a part-time basis. Weengaged rooms for the night. 2 occupy, engross, busy, absorb,involve, tie up, preoccupy, employ: This task will engage allavailable resources until the end of next month. 3 pledge,undertake, bargain, agree, covenant, promise, guarantee,contract: I engaged to complete the work by Tuesday.
    Attract, hold, capture, catch, draw: The museum has manyexhibits that will engage the interest of children. 5 join (in)combat or battle with, meet, encounter, fight, combat, attack,battle, clash with, grapple with: The enemy was engaged atdawn.
    Engage in. participate (in), partake in, take part(in), enter (into), undertake, embark on: She engages in manyout-of-school activities.

    Oxford

    V.

    Tr. employ or hire (a person).
    Tr. a (usu. in passive)employ busily; occupy (are you engaged tomorrow?). b hold fast(a person's attention).
    Tr. (usu. in passive) bind by apromise, esp. of marriage.
    Tr. (usu. foll. by to + infin.)bind by a contract.
    Tr. arrange beforehand to occupy (a room,seat, etc.).
    (usu. foll. by with) Mech. a tr. interlock(parts of a gear etc.); cause (a part) to interlock. b intr.(of a part, gear, etc.) interlock.
    A intr. (usu. foll. bywith) (of troops etc.) come into battle. b tr. bring (troops)into battle. c tr. come into battle with (an enemy etc.).
    Intr. take part (engage in politics).
    Intr. (foll. by that +clause or to + infin.) pledge oneself.
    Tr. (usu. as engagedadj.) Archit. attach (a column) to a wall.
    Tr. (of fencersetc.) interlock (weapons).
    Engager n. [F engager, rel. toGAGE(1)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X