-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)(→(toán học) có thể chia hết cho (một số))
Dòng 23: Dòng 23: =====(toán học) có thể chia hết cho (một số)==========(toán học) có thể chia hết cho (một số)=====+ ===Hình thái từ===+ *V_ed: [[contained]]+ *V_ing: [[containing]]== Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==02:46, ngày 22 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Hold, have the capacity for, accommodate,admit, carry; seat: This bottle contains no more than a quart.The theatre can contain 200. 3 restrain, restrict, confine,repress, control, hold back or in, curb, bridle, keep undercontrol, suppress, check, stifle: He could hardly containhimself when he learnt he had passed the examination.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
