-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'kʌridʤ</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====- {{Phiên âm}}+ - <!--Sau khi copy xong,bạnvui lòng xóa thông báo {{Phiênâm}} để khẳng định với cộng đồngphiên âm nàyđã đượcbạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==07:21, ngày 3 tháng 1 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
- to keep up one's courage
- giữ vững can đảm, không nản lòng
- to lose courage
- mất hết can đảm, mất hết hăng hái
- to pluck (muster) up courage; to screw up one's courage; to take courage; to take one's courage in both hands
- lấy hết can đảm
- Dutch courage
- tính anh hùng (sau khi uống rượu)
- to have the courage of one's convictions (one's opinions)
- thực hiện quan điểm của mình; kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
