-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´ɔrifis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 14: =====Vòi phun; giclơ==========Vòi phun; giclơ=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========cửa==========cửa=====Dòng 46: Dòng 43: ::[[round]] [[approach]] [[orifice]]::[[round]] [[approach]] [[orifice]]::vòi phun khởi động về tròn (điều khiển)::vòi phun khởi động về tròn (điều khiển)- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====An opening, esp. the mouth of a cavity, a bodily aperture,etc. [F f. LL orificium f. os oris mouth + facere make]==========An opening, esp. the mouth of a cavity, a bodily aperture,etc. [F f. LL orificium f. os oris mouth + facere make]=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]17:38, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
