-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">klouðz</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> ==========/'''<font color="red">klouðz</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====Dòng 16: Dòng 12: =====Quần áo bẩn (để đem giặt)==========Quần áo bẩn (để đem giặt)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========quần áo==========quần áo=====::[[clothes]] [[dryer]]::[[clothes]] [[dryer]]Dòng 27: Dòng 26: ::[[work]] [[clothes]]::[[work]] [[clothes]]::quần áo công tác::quần áo công tác- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.pl.=====- ===N.pl.===+ - + =====Clothing, apparel, attire, wear, dress, garments,raiment, wardrobe, outfit, ensemble, vestment(s), Old-fashionedduds, Colloq togs, gear, get-up Slang glad rags, Brit clobber;Slang US (set of) threads: Put on some old clothes and makeyourself comfortable.==========Clothing, apparel, attire, wear, dress, garments,raiment, wardrobe, outfit, ensemble, vestment(s), Old-fashionedduds, Colloq togs, gear, get-up Slang glad rags, Brit clobber;Slang US (set of) threads: Put on some old clothes and makeyourself comfortable.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.pl.=====- ===N.pl.===+ - + =====Garments worn to cover the body and limbs.==========Garments worn to cover the body and limbs.=====01:26, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
