• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(như) monotonous===== ===Danh từ=== =====Giọng đều đều===== ::to read in a [[...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´mɔnə¸toun</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 21: Dòng 14:
    =====Đọc đều đều, nói đều đều, hát đều đều=====
    =====Đọc đều đều, nói đều đều, hát đều đều=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====đơn điệu=====
    =====đơn điệu=====
    ::[[Convergence]] [[MONOTONE]] [[SEQUENCE]]
    ::[[Convergence]] [[MONOTONE]] [[SEQUENCE]]
    Dòng 46: Dòng 42:
    ::[[totally]] [[monotone]] [[sequence]] [[day]] [[bean]]
    ::[[totally]] [[monotone]] [[sequence]] [[day]] [[bean]]
    ::dãy hoàn toàn đơn điệu
    ::dãy hoàn toàn đơn điệu
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N. & adj.=====
    -
    ===N. & adj.===
    +
    -
     
    +
    =====N.=====
    =====N.=====

    01:43, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´mɔnə¸toun/

    Thông dụng

    Tính từ

    (như) monotonous

    Danh từ

    Giọng đều đều
    to read in a monotone
    đọc giọng đều đều

    Ngoại động từ

    Đọc đều đều, nói đều đều, hát đều đều

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đơn điệu
    Convergence MONOTONE SEQUENCE
    dãy số hội tụ đơn điệu
    fully monotone
    hoàn toàn đơn điệu
    monotone function
    hàm đơn điệu
    monotone mapping
    ánh xạ đơn điệu
    monotone sequence
    dãy đơn điệu
    monotone sequence
    dãy số đơn điệu
    multiply monotone
    đơn điệu bội
    strictly monotone
    đơn điệu ngặt
    strongly monotone
    đơn điệu mạnh
    totally monotone sequence
    dãy hoàn toàn đơn điệu
    totally monotone sequence day bean
    dãy hoàn toàn đơn điệu

    Oxford

    N. & adj.
    N.
    A sound or utterance continuing or repeatedon one note without change of pitch.
    Sameness of style inwriting.
    Adj. without change of pitch. [mod.L monotonus f.late Gk monotonos (as MONO-, TONE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X