-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´mɔnə¸toun</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: =====Đọc đều đều, nói đều đều, hát đều đều==========Đọc đều đều, nói đều đều, hát đều đều=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========đơn điệu==========đơn điệu=====::[[Convergence]] [[MONOTONE]] [[SEQUENCE]]::[[Convergence]] [[MONOTONE]] [[SEQUENCE]]Dòng 46: Dòng 42: ::[[totally]] [[monotone]] [[sequence]] [[day]] [[bean]]::[[totally]] [[monotone]] [[sequence]] [[day]] [[bean]]::dãy hoàn toàn đơn điệu::dãy hoàn toàn đơn điệu- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & adj.=====- ===N. & adj.===+ - + =====N.==========N.=====01:43, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
đơn điệu
- Convergence MONOTONE SEQUENCE
- dãy số hội tụ đơn điệu
- fully monotone
- hoàn toàn đơn điệu
- monotone function
- hàm đơn điệu
- monotone mapping
- ánh xạ đơn điệu
- monotone sequence
- dãy đơn điệu
- monotone sequence
- dãy số đơn điệu
- multiply monotone
- đơn điệu bội
- strictly monotone
- đơn điệu ngặt
- strongly monotone
- đơn điệu mạnh
- totally monotone sequence
- dãy hoàn toàn đơn điệu
- totally monotone sequence day bean
- dãy hoàn toàn đơn điệu
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
