• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Wager tại CĐ Kythuatđóng góp từ Wager tại CĐ Kinhte)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'weiə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'weiə</font>'''/=====
    Dòng 22: Dòng 18:
    *Ving: [[Wagering]]
    *Ving: [[Wagering]]
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N. & v.tr. & intr.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N. & v.tr. & intr.=====
    ====== BET.=====
    ====== BET.=====

    02:15, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /'weiə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự đánh cá, sự đánh cuộc, sự đặt cược
    to lay (make) a wager
    đánh cuộc

    Động từ

    Đánh cá, đánh cuộc, đặt cược
    you won't find better goods anywhere else, I'll wager
    tôi đánh cuộc là anh sẽ không tìm thấy ở đâu những hàng hoá tốt hơn đây

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Oxford

    N. & v.tr. & intr.
    = BET.
    Wager of battle hist. an ancientform of trial by personal combat between the parties or theirchampions. wager of law hist. a form of trial in which thedefendant was required to produce witnesses who would swear tohis or her innocence. [ME f. AF wageure f. wager (as WAGE)]

    Tham khảo chung

    • wager : National Weather Service
    • wager : Corporateinformation
    • wager : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X