-
(Khác biệt giữa các bản)(/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'neibə</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'neibə</font>'''/<!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn -->=====+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 25: Dòng 21: *Adj: [[neighboured]]*Adj: [[neighboured]]- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====đại lượng gần=====+ | __TOC__- + |}- == Kỹ thuật chung==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====đại lượng gần=====+ === Kỹ thuật chung ========bên cạnh==========bên cạnh==========giới hạn==========giới hạn=====- =====hàng xóm=====+ =====hàng xóm=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N. & v.=====- ===N. & v.===+ - + =====(US neighbor)==========(US neighbor)=====02:46, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Cách viết khác neighbor
Danh từ
Người hàng xóm, người láng giềng, người ở bên cạnh; vật ở cạnh
- next-door neighbour
- người láng giềng ở sát vách
Chuyên ngành
Oxford
A person living next door to ornear or nearest another (my next-door neighbour; his nearestneighbour is 12 miles away; they are neighbours).
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
