-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân biệt; sự bị tách riêng, sự bị chia tách, sự ...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸segri´geiʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 17: Dòng 10: =====( số nhiều) sự phân ly==========( số nhiều) sự phân ly=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự tách riêng=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự tách riêng=====- =====sự chia tách=====+ === Xây dựng===- + =====sự chia tách=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====phân đoạn==========phân đoạn=====Dòng 66: Dòng 58: =====sự tách rời==========sự tách rời=====- =====sự thiên tích=====+ =====sự thiên tích=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Separation, segmentation, partition, isolation, seclusion,sequestration, setting apart, compartmentalization, exclusion,ostracism, discrimination, apartheid, US Jim Crowism: No modernculture can long survive a segregation of the races.==========Separation, segmentation, partition, isolation, seclusion,sequestration, setting apart, compartmentalization, exclusion,ostracism, discrimination, apartheid, US Jim Crowism: No modernculture can long survive a segregation of the races.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Enforced separation of racial groups in a community etc.2 the act or an instance of segregating; the state of beingsegregated.==========Enforced separation of racial groups in a community etc.2 the act or an instance of segregating; the state of beingsegregated.=====02:48, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân biệt; sự bị tách riêng, sự bị chia tách, sự bị phân biệt
- racial segregation
- sự phân biệt chủng tộc
Tham khảo chung
- segregation : National Weather Service
- segregation : Corporateinformation
- segregation : Chlorine Online
- segregation : semiconductorglossary
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
