• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====khe lũng=====
    =====khe lũng=====
    Dòng 16: Dòng 14:
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====hẻm núi=====
    =====hẻm núi=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====A narrow valley. [Gael. & Ir. gleann]=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[canyon]] , [[combe]] , [[dale]] , [[dell]] , [[glade]] , [[gorge]] , [[vale]] , [[valley]]
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=glen glen] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    16:08, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /glen/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thung lũng hẹp

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    khe lũng

    Hóa học & vật liệu

    hẻm núi sâu

    Kỹ thuật chung

    hẻm núi

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    canyon , combe , dale , dell , glade , gorge , vale , valley

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X