• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 14: Dòng 14:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====đạn=====
    +
    =====đạn=====
    =====đầu đạn=====
    =====đầu đạn=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Missile, shell, bullet, rocket: Projectiles rained down onthe enemy gun emplacement.=====
    +
    =====noun=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[arrow]] , [[bomb]] , [[bullet]] , [[dart]] , [[impelling]] , [[missile]] , [[rocket]] , [[shaft]] , [[shell]] , [[shot]] , [[spear]] , [[torpedo]] , [[weapon]]
    -
    =====N. & adj.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A missile, esp. fired by a rocket.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Abullet, shell, etc. fired from a gun.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Any object thrown as aweapon.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Capable of being projected by force, esp.from a gun.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Projecting or impelling. [mod.L projectilis(adj.), -ile (n.) (as PROJECT)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=projectile projectile] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=projectile projectile] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    17:23, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /prə´dʒektail/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể phóng ra, có thể bắn ra (cái gì); được phóng ra, được bắn ra
    projectile force
    lực phóng

    Danh từ

    Đạn; vật phóng ra, vật để bắn
    Vật phóng đi tự động (tên lửa..)

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    đạn
    đầu đạn

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X