• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====bão hòa=====
    =====bão hòa=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.tr.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Gratify (desire, or a desirous person) to the full.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[cloy]] , [[engorge]] , [[glut]] , [[gorge]] , [[pall]] , [[surfeit]] , [[gratify]] , [[overfill]] , [[satiate]] , [[satisfy]] , [[stuff]]
    -
    =====Cloy, surfeit, weary with over-abundance (sated with pleasure).=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====Sateless adj. poet. [prob. f. dial. sade, OE sadian (asSAD), assim. to SATIATE]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sate sate] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=sate&submit=Search sate] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sate sate] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sate sate] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    08:41, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /seit/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Làm thoả mãn; cho (ăn, uống...) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy (như) satiate

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    bão hòa

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X