• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 7: Dòng 7:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    -
    =====phần tử kế tiếp=====
    +
    =====phần tử kế tiếp=====
    =====phần tử tiếp theo=====
    =====phần tử tiếp theo=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====người thừa kế=====
    =====người thừa kế=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://foldoc.org/?query=successor successor] : Foldoc
     
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====người kế nhiệm=====
    +
    =====người kế nhiệm=====
    -
    =====người kế tục=====
    +
    =====người kế tục=====
    -
    =====người kế vị=====
    +
    =====người kế vị=====
    -
    =====người thừa kế=====
    +
    =====người thừa kế=====
    ::[[designated]] [[successor]]
    ::[[designated]] [[successor]]
    ::người thừa kế tài sản chỉ định
    ::người thừa kế tài sản chỉ định
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=successor successor] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====noun=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[beneficiary]] , [[descendant]] , [[follower]] , [[heritor]] , [[inheritor]] , [[next in line]] , [[replacement]] , [[scion]]
    -
    =====(often foll. by to) a person or thing that succeeds toanother. [ME f. OF successour f. L successor (as SUCCEED)]=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    09:29, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /sək´sesə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người kế vị, người nối ngôi; người thừa tự; người nối nghiệp

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    phần tử kế tiếp
    phần tử tiếp theo

    Kỹ thuật chung

    người thừa kế

    Kinh tế

    người kế nhiệm
    người kế tục
    người kế vị
    người thừa kế
    designated successor
    người thừa kế tài sản chỉ định

    Các từ liên quan

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X