-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: =====(hoá học) tính đồng đẳng==========(hoá học) tính đồng đẳng=====- == Toán & tin ==+ ===Toán & tin===+ =====(hình học ) phép thấu xạ; (đại số ) đồng đều=====- =====đồng điều=====+ ::[[axial]] [[homology]]- ::[[homology]] [[dimension]]+ ::phép thấu xạ trục- ::thứ nguyên đồng điều+ ::[[biaxial]] [[homology]]- ::[[homology]] [[group]]+ ::phép thấu xạ song trục- ::nhóm đồng điều+ ::[[elliptic]] [[homology]]- ::[[homology]] [[sequence]]+ ::phép thấu xạ eliptic- ::dãy đồng điều+ ::[[hyperbolic]] [[homology]]- ::[[homology]] [[theory]]+ ::phép thấu xạ hypebolic- ::lý thuyết đồng điều+ ::[[involutory]] [[homology]]- ::[[singular]] [[homology]] [[function]]+ ::(hình học ) (đại số ) phép thấu xạ đối hợp- ::hàm tử đồng điều kỳ dị+ ::[[parabolic]] [[homology]]- ::[[singular]] [[homology]] [[functional]]+ ::phép thấu xạ parabolic- ::hàm tử đồng điều kỳ dị+ == Xây dựng==== Xây dựng==12:08, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Thông dụng
Toán & tin
(hình học ) phép thấu xạ; (đại số ) đồng đều
- axial homology
- phép thấu xạ trục
- biaxial homology
- phép thấu xạ song trục
- elliptic homology
- phép thấu xạ eliptic
- hyperbolic homology
- phép thấu xạ hypebolic
- involutory homology
- (hình học ) (đại số ) phép thấu xạ đối hợp
- parabolic homology
- phép thấu xạ parabolic
Kỹ thuật chung
phép thấu xạ
- axial homology
- phép thấu xạ trục
- biaxial homology
- phép thấu xạ song trục
- elliptic homology
- phép thấu xạ eliptic
- hyperbolic homology
- phép thấu xạ hipebolic
- involutory homology
- phép thấu xạ đối hợp
- parabolic homology
- phép thấu xạ parabôn
Tham khảo chung
- homology : Chlorine Online
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Y học
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
