-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 19: Dòng 19: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(vật lý ) bốc cháy=====+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử===Dòng 37: Dòng 40: :[[extinguish]] , [[put out]]:[[extinguish]] , [[put out]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]12:19, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- burn , burst into flames , catch fire , enkindle , fire , flare up , inflame , kindle , light , put match to , set alight , set fire to , start up , take fire , touch off , blaze , detonate , excite , glow
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
