-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====sự phân tầng &95;=====+ + ::[[stratification]] [[after]] [[selection]]+ ::(thống kê ) sự phân tầng sau khi chọn+ {|align="right"{|align="right"| __TOC__| __TOC__Dòng 99: Dòng 105: =====sự phân tầng==========sự phân tầng=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]18:52, ngày 25 tháng 2 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
phân tầng
- air stratification
- phân tầng không khí
- air stratification
- sự phân tầng không khí
- charge stratification
- phân tầng tải trọng
- conformable stratification
- sự phân tầng chỉnh hợp
- original stratification
- sự phân tầng nguyên sinh
- rock stratification
- sự phân tầng của đá
- social stratification
- sự phân tầng xã hội
- stable stratification
- sự phân tầng ổn định
- stratification after selection
- sự phân tầng sau khi chọn
- stratification deposition
- trầm tích phân tầng
- stratification of waters
- sự phân tầng nước
- temperature stratification
- phân tầng nhiệt độ
- temperature stratification
- sự phân tầng nhiệt độ
sự phân tầng
- air stratification
- sự phân tầng không khí
- conformable stratification
- sự phân tầng chỉnh hợp
- original stratification
- sự phân tầng nguyên sinh
- rock stratification
- sự phân tầng của đá
- social stratification
- sự phân tầng xã hội
- stable stratification
- sự phân tầng ổn định
- stratification after selection
- sự phân tầng sau khi chọn
- stratification of waters
- sự phân tầng nước
- temperature stratification
- sự phân tầng nhiệt độ
Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
