-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- === Toán & tin ===+ ===Toán & tin===- =====triệt tiêu,biến mất=====+ =====triệt tiêu; biến mất=====+ + ::[[identically]] [[vanishing]]+ ::đồng nhất triệt tiêu, đồng nhất bằng không=== Điện lạnh====== Điện lạnh========sự biến mất==========sự biến mất=====Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
triệt tiêu
- identically vanishing
- đồng nhất triệt tiêu
- non-vanishing
- không triệt tiêu
- vanishing flux
- thông lượng triệt tiêu
- vanishing point
- điểm triệt tiêu
- vanishing point projection
- phép chiếu điểm triệt tiêu
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- diaphanous , disappearing , ephemeral , ethereal , evanescence , evanescent , fleeting , transient.--n.disappearance , unsubstantial
verb
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
